Sơn epoxy giàu kẽm 2 thành phần Đại Bàng S.EP-Zn chống rỉ cho kết cấu thép
Sơn epoxy giàu kẽm Đại Bàng S.EP-Zn là sơn lót chống rỉ hai thành phần gốc nhựa epoxy và bụi kẽm, dùng bảo vệ kết cấu sắt thép. Sản phẩm tạo lớp lót bám dính tốt trên mọi bề mặt kim loại, chống rỉ cao và chịu được môi trường nước mặn, nước biển. Sơn epoxy giàu kẽm S.EP-Zn bền nước, bền nhiệt tới 200 độ C và khô nhanh, phù hợp làm nền cho lớp phủ bóng. Bài viết trình bày mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật và hướng dẫn thi công sơn epoxy giàu kẽm chi tiết.
Mục đích sử dụng
Sơn epoxy giàu kẽm S.EP-Zn dùng làm lớp lót chống rỉ cho sắt thép trong môi trường ăn mòn. Sản phẩm bảo vệ kim loại khỏi nước mặn, dầu mỡ và hóa chất nhờ hàm lượng kẽm cao. Phù hợp cho kết cấu ngoài trời và môi trường biển.
- Sơn lót chống rỉ cho cầu cống và kết cấu sắt thép
- Sơn lót cho cấu kiện nhà xưởng và nhà thép tiền chế
- Sơn lót cho tàu biển và thiết bị khai thác mỏ
- Bảo vệ kim loại trong môi trường nước biển, nước ngọt và hóa chất
- Tạo nền bám dính cho lớp sơn phủ epoxy hoàn thiện
Thời gian khô
Sơn epoxy giàu kẽm S.EP-Zn cho phép sơn lớp kế tiếp sau khoảng 5 giờ ở 25 độ C. Sau khi trộn hai thành phần, hỗn hợp phải dùng hết trong vòng 4 giờ. Thời gian khô thực tế thay đổi theo nhiệt độ và độ thông thoáng tại công trình.
| Giai đoạn | Điều kiện | Thời gian tham khảo |
| Sử dụng hỗn hợp sau khi pha | Sau khi trộn gốc và chất đóng rắn | Trong vòng 4 giờ |
| Sơn lớp kế tiếp | Ở 25 độ C | Khoảng 5 giờ |
| Đưa vào sử dụng | Sau khi hoàn tất lớp phủ | Theo điều kiện thực tế |
Tính chất vật lý
Sơn epoxy giàu kẽm S.EP-Zn có khả năng chống rỉ, bám dính và chịu môi trường khắc nghiệt cao. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu chính để tham khảo khi thiết kế và nghiệm thu lớp sơn.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Dạng sản phẩm | Hai thành phần, gốc nhựa epoxy và bụi kẽm, hệ dung môi |
| Tỷ lệ pha | Một thùng chất đóng rắn với một thùng sơn gốc |
| Độ dày màng khô | 40 – 50 micron mỗi lớp |
| Dung môi pha loãng | DMT3-EP hoặc T2, tối đa 20% |
| Khả năng chống rỉ | Cao, bám dính tốt trên bề mặt kim loại |
| Khả năng chịu môi trường | Bền nước mặn, nước biển, dầu mỡ và hóa chất |
| Khả năng chịu nhiệt | Bền nhiệt tới 200 độ C |







