Giá sơn chịu nhiệt dao động khá rộng — từ 45.000 đồng một chai sơn xịt xe máy đến hàng triệu đồng cho thùng sơn công nghiệp chịu nhiệt cực cao. Sự chênh lệch đó đến từ ba yếu tố chính: xuất xứ thương hiệu, mức nhiệt độ chịu đựng và dạng đóng gói (xịt aerosol hay lon/thùng).
Với những hạng mục như ống xả, lò hơi, ống khói hay bề mặt kim loại trong môi trường nhiệt cao, điều quan trọng không phải là mua loại đắt nhất mà là chọn đúng dòng sơn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bảng giá dưới đây tổng hợp giá tham khảo thực tế tại thị trường Việt Nam tháng 6/2026, phân theo từng nhóm sản phẩm để bạn dễ dự toán ngân sách trước khi mua.
💡 Chưa biết mình cần loại sơn nào? Đọc hướng dẫn tổng quan sơn chịu nhiệt từ A–Z trước khi tham khảo giá.
Bảng giá Sơn chịu nhiệt: Jotun, KCC, Nippon, Cadin, Hải Âu
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các dòng sản phẩm sơn chịu nhiệt phổ biến từ 5 thương hiệu hàng đầu.
1. Bảng giá Sơn chịu nhiệt Jotun

Jotun là thương hiệu cao cấp từ Na Uy, nổi tiếng với chất lượng vượt trội và sự đa dạng về màu sắc, đặc biệt là dòng Solvalitt chịu nhiệt 600°C.
| Tên sản phẩm | Mức chịu nhiệt | Màu sắc | Quy cách | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Solvalitt | 600°C | Bạc (Aluminium) | 5 Lít | 2,891,625 |
| 600°C | Xám (Grey 149) | 5 Lít | 3,063,500 | |
| 600°C | Đỏ (Red RAL 3000) | 5 Lít | 3,230,000 | |
| 600°C | Vàng đất (Yellow 414) | 5 Lít | 3,194,000 | |
| Solvalitt Midtherm | 260°C | Nhôm, Xám | 5 Lít | 1,331,000 – 1,697,000 |
| Aluminium Paint H.R | 250°C | Nhôm | 5 Lít | 1,542,750 |
2. Bảng giá Sơn chịu nhiệt KCC

KCC là thương hiệu hàng đầu từ Hàn Quốc, được ưa chuộng nhờ hiệu năng cao và mức giá rất cạnh tranh, đặc biệt phù hợp cho các dự án lớn.
| Tên sản phẩm | Mức chịu nhiệt | Màu sắc | Quy cách | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Yeolcoat QT606 | 600°C | Đen (Black-1999) | 4 Lít | 1,053,200 |
| 600°C | Đen (Black-1999) | 18 Lít | 4,739,300 | |
| 600°C | Bạc (Silver-9180) | 4 Lít | 1,086,800 | |
| 600°C | Bạc (Silver-9180) | 18 Lít | 4,890,600 | |
| Yeolcoat OT604 | 400°C | Bạc (Silver-9180) | 4 Lít | 1,009,000 |
| 400°C | Bạc (Silver-9180) | 18 Lít | 4,541,000 | |
| Koramel OT407 | 200°C | Bạc (Silver-9180) | 20 Lít | 3,816,700 |
3. Bảng giá Sơn chịu nhiệt Nippon
Nippon, thương hiệu đến từ Nhật Bản, cung cấp các dòng sơn chịu nhiệt gốc Silicone chất lượng cao, đặc biệt mạnh về các sản phẩm sơn lót và sơn phủ chuyên dụng.
| Tên sản phẩm | Mức chịu nhiệt | Màu sắc | Quy cách | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| S500 Heat Resisting Primer | 500°C (Lót) | Xám | 5 Lít | 3,600,000 |
| S450 Heat Resisting Black | 450°C | Đen | 5 Lít, 20 Lít | Liên hệ |
| Heat Resisting Aluminium | 600°C | Nhôm | 5 Lít, 20 Lít | Liên hệ |
4. Bảng giá Sơn chịu nhiệt Cadin
Cadin là thương hiệu Việt Nam chất lượng cao, cung cấp dải sản phẩm đa dạng từ 200°C đến 1000°C với mức giá hợp lý, tính theo kg.
| Tên sản phẩm | Mức chịu nhiệt | Màu sắc | Quy cách | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Sơn phủ Cadin Heat 501 | 600°C | Nhũ bạc, Đen | Kg | 340,425 – 354,425 |
| Sơn lót Cadin Heat A390 | 600°C | Đỏ, Xám | Kg | 220,000 |
| Sơn phủ Cadin Heat | 400°C | Các màu | Kg | ~ 220,000 |
| Sơn lót Cadin Heat | 400°C | Đỏ bầm, Xám | Kg | 210,000 |
| Sơn phủ Cadin Heat 401 | 200°C | Các màu | Kg | 283,688 |
| Sơn lót Cadin Heat A290 | 200°C | Xám | Kg | 269,503 |
5. Bảng giá Sơn chịu nhiệt Hải Âu
Sơn Hải Âu là một thương hiệu lâu đời của Việt Nam, cung cấp các dòng sơn nhũ chịu nhiệt được tin dùng trong nhiều công trình công nghiệp.
| Tên sản phẩm | Mức chịu nhiệt | Màu sắc | Quy cách | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Sơn nhũ chịu nhiệt SK6.950 | 600°C | Bạc | 1 Lít | 311,000 |
| 600°C | Bạc | 5 Lít | 1,540,000 | |
| 600°C | Bạc | 20 Lít | 5,450,000 | |
| Sơn nhũ chịu nhiệt SK3.950 | 300°C | Bạc | 5 Lít | 1,356,000 |
| 300°C | Bạc | 20 Lít | 4,791,600 |
Bảng Giá Sơn Chịu Nhiệt Các Loại Cập Nhật 2026
1. Giá sơn xịt chịu nhiệt (Aerosol)
Sơn xịt chịu nhiệt dạng aerosol là lựa chọn phổ biến nhất cho cổ pô xe máy, ống xả và các chi tiết nhỏ. Phù hợp thi công tại nhà, không cần dụng cụ chuyên dụng.
| Sản phẩm | Thể tích | Nhiệt độ chịu | Giá tham khảo |
| ATM H660 (Việt Nam) | 400ml | 650°C | 45.000 – 55.000 đ |
| Samurai đen nhám (Thái Lan) | 400ml | 600°C | 55.000 – 70.000 đ |
| Samurai bạc / titan (Thái Lan) | 400ml | 600°C | 60.000 – 70.000 đ |
| Bosny No.1200 Flat Black (Thái Lan) | 400ml | 650°C | 65.000 – 75.000 đ |
| Bosny No.1200 (màu đặc biệt) | 400ml | 650°C | 70.000 – 80.000 đ |
| Hi-Temp 1039 (Nhật Bản) | 400ml | 650°C | 70.000 – 85.000 đ |
| VHT High Heat (Mỹ) | 312ml | 6760°C+ | 120.000 – 180.000 đ |
Nhận xét nhanh: ATM H660 có giá tốt nhất — phù hợp ngân sách tiết kiệm. Samurai và Bosny cân bằng giữa giá và chất lượng. VHT là lựa chọn cho động cơ ô tô hiệu suất cao, không cần thiết cho pô xe máy thông thường.
🔗 Xem so sánh chi tiết: Sơn xịt chịu nhiệt: top 5 loại tốt nhất & cách chọn đúng
🔗 Phân vân Samurai hay Bosny: So sánh Samurai vs Bosny — 8 tiêu chí, verdict rõ ràng
2. Giá sơn chịu nhiệt dạng lon — Phổ thông
Sơn lon tiết kiệm hơn sơn xịt cho diện tích lớn hơn. Phù hợp cho bồn chứa, ống dẫn, lò nướng và các bề mặt rộng hơn cổ pô xe máy.
| Sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ chịu | Màu sắc | Giá tham khảo |
| ATM dạng lon | 1 lít | 650°C | Đen, bạc | 120.000 – 160.000 đ |
| Cadin A462 | 1 lít | 600°C | Nhũ bạc, đen | 130.000 – 170.000 đ |
| Rainbow chịu nhiệt | 1 lít | 600°C | Nhũ bạc, đen | 120.000 – 150.000 đ |
| Hải Âu chịu nhiệt | 1 lít | 350°C | Nhũ bạc | 90.000 – 120.000 đ |
| Hi-Temp 1039 dạng lon | 1 lít | 650°C | Đen bóng, bạc | 200.000 – 260.000 đ |
| ATM dạng lon | 4 lít | 650°C | Đen, bạc | 420.000 – 560.000 đ |
| Cadin A462 | 4 lít | 600°C | Nhũ bạc, đen | 450.000 – 600.000 đ |
Lưu ý mua đúng: Hải Âu chịu nhiệt 350°C — đủ cho ứng dụng nhẹ (ống nước nhiệt, thiết bị gia dụng) nhưng không đủ cho cổ pô xe máy hay lò hơi. Kiểm tra thông số nhiệt độ trên nhãn trước khi mua.
🔗 Sơn nhũ bạc chịu nhiệt: phân tích chi tiết & cách chọn
🔗 Rainbow, Hải Âu & Hi-Temp: tổng hợp thương hiệu nội & nhập
3. Giá sơn chịu nhiệt công nghiệp

Sơn chịu nhiệt công nghiệp dùng cho lò hơi, bồn chứa, đường ống nhà máy — yêu cầu chịu nhiệt cao hơn, đi kèm tài liệu kỹ thuật TDS và MSDS.
| Sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ chịu | Giá tham khảo |
| KCC Yeolcoat QT606 | 1 lít | 200–600°C | 250.000 – 350.000 đ |
| KCC Silicon HR cao cấp | 1 lít | 600°C | 350.000 – 480.000 đ |
| Jotun Solvalitt Midtherm | 1 lít | 400°C | 320.000 – 420.000 đ |
| Jotun Solvalitt (tiêu chuẩn) | 1 lít | 600°C | 380.000 – 520.000 đ |
| Jotun Solvalitt High Build | 1 lít | 600°C | 450.000 – 600.000 đ |
| Jotun Thermoseal | 1 lít | 650°C | 480.000 – 650.000 đ |
| KCC Yeolcoat QT606 | 5 lít | 200–600°C | 1.100.000 – 1.500.000 đ |
| Jotun Solvalitt (tiêu chuẩn) | 5 lít | 600°C | 1.600.000 – 2.200.000 đ |
Lưu ý: Giá sơn công nghiệp thường được thương lượng theo khối lượng dự án — mua từ 20 lít trở lên thường có giá tốt hơn đáng kể so với mua lẻ. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá dự án.
🔗 So sánh KCC vs Jotun: loại nào phù hợp cho dự án của bạn?
🔗 Thi công sơn chịu nhiệt công nghiệp: quy trình chuẩn kỹ thuật
4. Giá sơn lót chịu nhiệt

Sơn lót chịu nhiệt là lớp nền bắt buộc trong hầu hết hệ sơn công nghiệp. Không có sơn lót, tuổi thọ lớp phủ giảm 40–60%.
| Sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ chịu | Giá tham khảo |
| Cadin A461 (đỏ, xám) | 1 lít | 600°C | 130.000 – 180.000 đ |
| Cadin A461 | 4 lít | 600°C | 460.000 – 620.000 đ |
| Nanpao N600F-PR | 1 lít | 600°C | 150.000 – 200.000 đ |
| Nanpao N600F-PR | 4 lít | 600°C | 520.000 – 700.000 đ |
| Jotun Resist 86 | 10,6 lít | 540°C | 1.800.000 – 2.500.000 đ |
🔗 Sơn lót chịu nhiệt: tại sao không thể bỏ qua & cách chọn đúng
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm bài viết được cập nhật. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào từng đại lý phân phối, khu vực và các chương trình khuyến mãi. Để có báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
5 yếu tố ảnh hưởng đến giá sơn chịu nhiệt thực tế
Khi xem xét bảng giá, bạn sẽ nhận thấy sự chênh lệch giữa các sản phẩm. Sự khác biệt này đến từ 5 yếu tố chính:
- Xuất xứ thương hiệu là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Hàng Việt Nam (ATM, Cadin, Rainbow) thường rẻ hơn 30–50% so với hàng Thái Lan (Samurai, Bosny), và rẻ hơn 60–70% so với hàng châu Âu (Jotun) trong cùng phân khúc nhiệt độ.
- Mức nhiệt độ chịu đựng tỷ lệ thuận với giá — sơn chịu 200°C luôn rẻ hơn sơn chịu 600°C dù cùng thương hiệu, vì công thức silicon resin cao cấp hơn đẩy chi phí nguyên liệu lên.
- Dạng đóng gói ảnh hưởng đến giá/m²: sơn xịt aerosol đắt hơn 3–5 lần so với sơn lon khi tính cùng diện tích thi công — bù lại không cần dụng cụ và tiết kiệm công.
- Kênh mua hàng tạo ra chênh lệch đáng kể: mua tại đại lý ủy quyền chính hãng thường rẻ hơn mua qua sàn thương mại điện tử 10–20%, và mua số lượng lớn (dự án) rẻ hơn mua lẻ 15–30%.
- Màu sắc: Các màu cơ bản như đen, bạc, xám thường có giá thành tối ưu nhất. Các màu sắc đặc biệt như đỏ, vàng, xanh có thể yêu cầu loại bột màu bền nhiệt đắt tiền hơn, do đó giá thành cũng cao hơn.
Hướng dẫn nhận báo giá chính xác cho dự án

Để nhận được báo giá chính xác và cạnh tranh nhất từ các nhà cung cấp, bạn nên chuẩn bị sẵn các thông tin sau:
- Tên sản phẩm và thương hiệu mong muốn: (Ví dụ: Sơn KCC Yeolcoat QT606 màu bạc).
- Khối lượng cần mua: Tổng số lít hoặc kg cần thiết cho toàn bộ dự án. Mua số lượng lớn thường sẽ có mức chiết khấu tốt hơn.
- Ứng dụng cụ thể: Bề mặt cần sơn là gì (ống khói, lò hơi, pô xe)? Điều này giúp nhà cung cấp tư vấn thêm về lớp lót hoặc quy trình thi công phù hợp.
- Thông tin giao hàng: Địa chỉ nhận hàng để nhà cung cấp tính toán chi phí vận chuyển.
Với những thông tin chi tiết này, bạn sẽ giúp quá trình báo giá diễn ra nhanh chóng, chính xác và nhận được mức giá tốt nhất cho dự án của mình.
Bạn cần báo giá ngay? Liên hệ với chúng tôi qua hotline để nhận được tư vấn và mức chiết khấu cạnh tranh nhất thị trường!
CẦN BÁO GIÁ NGAY SƠN CHỊU NHIỆT
Liên hệ ngay RexamPaint để được tư vấn và mức giá cạnh tranh trên thị trường.
Câu hỏi thường gặp
- Sơn chịu nhiệt giá rẻ có dùng được không?
Được, nếu chọn đúng sản phẩm cho đúng nhiệt độ. ATM H660 hay Cadin A462 là hàng Việt Nam giá thấp nhưng chất lượng đáp ứng tốt cho ứng dụng pô xe máy và thiết bị công nghiệp nhẹ. Vấn đề thường gặp không phải do giá rẻ mà do chọn sai mức nhiệt độ hoặc thi công không đúng kỹ thuật. - Tại sao cùng là sơn chịu nhiệt 600°C mà giá lại chênh nhau nhiều vậy?
Ngoài yếu tố thương hiệu, chênh lệch còn đến từ chất lượng silicon resin, hàm lượng chất rắn trong màng sơn (solid content), độ bền màu theo thời gian và tính ổn định giữa các lô sản xuất. Sơn Jotun đắt hơn ATM không chỉ vì thương hiệu — màng sơn Jotun thường bền hơn trong điều kiện chu kỳ nhiệt và môi trường ăn mòn kết hợp. - Mua sơn chịu nhiệt ở đâu để được giá tốt nhất?
Giá tốt nhất thường đến từ đại lý ủy quyền chính hãng — vừa đảm bảo hàng thật, vừa có thể thương lượng giá khi mua số lượng. Mua online trên Shopee Mall hoặc Lazada Mall của nhà phân phối chính thức cũng là lựa chọn an toàn. Tránh mua từ nguồn giá thấp hơn thị trường quá 20% — rủi ro hàng giả cao.
Kết luận
Khi lựa chọn sơn chịu nhiệt, đừng chỉ nhìn vào giá — hãy nhìn vào giá trị thực tế trên mỗi năm sử dụng. Một chai Samurai 65.000 đồng dùng bền 18 tháng rẻ hơn nhiều so với chai sơn 45.000 đồng phải sơn lại sau 6 tháng.
Nguyên tắc đơn giản: xác định đúng mức nhiệt độ cần chịu, chọn thương hiệu phù hợp với ngân sách và ứng dụng, mua đúng kênh uy tín.
