Sơn chống thấm Sika Sikaproof Membrane là màng lỏng một thành phần, gốc nước, thi công nguội cho sàn mái, ban công, tầng hầm và tường. Sản phẩm tạo lớp màng đàn hồi liền mạch, bám dính tốt trên bê tông và vữa, che phủ vết nứt nhỏ và ngăn nước thấm ngược hiệu quả. Nhờ khô nhanh, không dung môi và không mùi khi khô, đây là giải pháp chống thấm linh hoạt cho cả công trình mới lẫn cải tạo. Bài viết trình bày mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật và hướng dẫn thi công màng chống thấm bitum polymer chi tiết.
Mục đích sử dụng
Sika Sikaproof Membrane dùng làm lớp màng chống thấm cho bề mặt bê tông và vữa, cả trên mặt và mặt âm. Sản phẩm tạo lớp phủ đàn hồi liền mạch, chịu được chuyển vị nhỏ của kết cấu và ngăn nước thấm qua. Phù hợp cho công trình mới và cải tạo.
- Chống thấm sàn mái, sân thượng và mái bằng lộ thiên
- Chống thấm ban công, lô gia và khu vực ẩm ướt
- Chống thấm tầng hầm, hố thang máy và tường vây ngầm
- Lớp chống thấm cho sơn chống thấm tường bê tông và tường xây
- Bảo vệ kết cấu bê tông tiếp xúc đất và nước ngầm
Thời gian khô
Thời gian khô của Sika Sikaproof Membrane phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm và độ dày màng. Ở điều kiện tiêu chuẩn, lớp màng khô bề mặt sau khoảng một giờ và đóng rắn trong vài giờ. Nên thi công lớp kế tiếp khi lớp trước đã khô bề mặt và không còn dính tay.
| Giai đoạn | Điều kiện | Thời gian tham khảo |
|---|---|---|
| Khô bề mặt | 30°C, độ ẩm 80% | Khoảng 60 phút |
| Đóng rắn màng dày 0,6 mm | 30°C, độ ẩm 80% | Khoảng 4 giờ |
| Thi công lớp kế tiếp | Sau khi lớp trước khô bề mặt | Theo điều kiện thực tế |
Tính chất vật lý
Sika Sikaproof Membrane có các thông số kỹ thuật ổn định, độ giãn dài cao và khả năng bám dính tốt trên nền bê tông. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu chính để tham khảo khi thiết kế và nghiệm thu lớp chống thấm.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Dạng sản phẩm | Lỏng, một thành phần, gốc nước |
| Màu sắc khi khô | Đen |
| Tỷ trọng | Khoảng 1,00 kg/lít |
| Hàm lượng rắn | 53 – 58% |
| Định mức lớp lót | 0,2 – 0,3 kg/m² |
| Định mức lớp phủ | Khoảng 0,6 kg/m² mỗi lớp |
| Cường độ kéo đứt | 1 N/mm² |
| Độ giãn dài | Tối đa 600% |
| Độ cứng Shore A | 20 – 25 |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C |
| Nhiệt độ sử dụng | 0°C đến 60°C |
| Đóng gói | 6 kg / 18 kg / 20 kg |
| Hạn sử dụng | Tối thiểu 12 tháng khi còn nguyên bao bì |







