Sơn chống thấm Kova CT04T Gold là sơn phủ trang trí cao cấp ngoài trời hệ Methyl Methacrylat Elastomer, dùng cho sân thượng, sàn mái và tường ngoài. Sản phẩm vừa chống thấm vừa trang trí, có độ đàn hồi cao giúp giảm nứt màng sơn và bám bụi ít nhờ độ bóng tốt. Kova CT04T Gold có hơn một nghìn màu không phai, không cháy và không chứa chất độc hại, phù hợp cho bề mặt lộ thiên chịu mưa nắng. Bài viết trình bày mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật và hướng dẫn thi công sơn chống thấm ngoài trời chi tiết.
Mục đích sử dụng
Kova CT04T Gold dùng làm lớp phủ chống thấm và trang trí cho bề mặt ngoài trời chịu mưa nắng. Nhờ độ đàn hồi cao, sản phẩm giảm nứt màng sơn và bảo vệ bề mặt lâu dài. Sản phẩm thi công ở mặt thuận, không dùng cho vị trí chịu áp lực nước ngược.
- Chống thấm và trang trí cho sơn chống thấm sàn thượng và sàn mái lộ thiên
- Phủ hoàn thiện tường ngoài và mặt đứng công trình
- Bảo vệ bề mặt chịu mưa nắng và giảm bám bụi
- Tạo màng đàn hồi giảm nứt cho tường và sàn ngoài trời
Thời gian khô
Kova CT04T Gold khô giữa các lớp trong khoảng 6 đến 7 giờ, có thể kéo dài hơn khi độ ẩm cao. Sau khi thi công, cần giữ bề mặt không gặp mưa trong ít nhất 24 giờ để màng sơn ổn định. Nên thi công vào thời điểm thời tiết khô ráo.
| Giai đoạn | Điều kiện | Thời gian tham khảo |
|---|---|---|
| Chờ giữa các lớp | Độ ẩm bình thường | 6 – 7 giờ |
| Chờ giữa các lớp khi ẩm cao | Độ ẩm cao | Kéo dài hơn 6 – 7 giờ |
| Tránh nước mưa sau thi công | Sau khi phủ lớp cuối | Ít nhất 24 giờ |
Tính chất vật lý
Kova CT04T Gold có độ đàn hồi và độ bóng cao, khả năng giữ màu tốt dưới thời tiết ngoài trời. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu chính để tham khảo khi thiết kế và nghiệm thu lớp chống thấm.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Hệ sơn | Methyl Methacrylat Elastomer |
| Màu sắc | Hơn 1010 màu, không phai |
| Độ phủ | 4,0 – 5,0 m²/kg cho 2 lớp |
| Số lớp khuyến nghị | 2 lớp |
| Độ dày màng trung bình | 75 – 100 micron mỗi lớp |
| Độ đàn hồi | Cao, giảm nứt cho màng sơn |
| Độ bóng | Cao, tăng khả năng rửa trôi bụi |
| Khả năng chống áp lực nước ngược | Không có |
| Độc tính | Không cháy, không độc, không chứa chì và thủy ngân |
| Đóng gói | Thùng 4 kg và thùng 20 kg |





