Sơn chống thấm Kova CT-14 Gold là chất chống thấm co giãn hai thành phần, chuyên chống áp lực nước ngược cho xi măng, bê tông và vật liệu xây dựng. Sản phẩm tổng hợp từ Alkoxysiloxan và Aliphatic Polyurethane, phân tán trong nước, tạo mạng lưới chống nước bền chặt và đàn hồi. Kova CT-14 Gold khô nhanh, không lão hóa theo thời gian và ánh sáng, thích nghi cả thời tiết lạnh dưới 0 độ C lẫn nóng ẩm, phù hợp cho hồ nước, sàn bê tông và sàn tầng trệt bị ngấm nước từ dưới lên.
Mục đích sử dụng
Kova CT-14 Gold dùng chống thấm cho xi măng, bê tông và các bề mặt xây dựng chịu áp lực nước ngược. Nhờ độ co giãn cao, sản phẩm bám theo chuyển vị và vết nứt của kết cấu mà không bong tách. Sản phẩm còn dùng trám vết nứt và quét bảo vệ bề mặt sàn.
- Chống thấm hồ nước, bể nước và bể chứa
- Chống thấm sàn bê tông và sàn tầng trệt bị ngấm nước từ dưới lên
- Chống thấm ngược cho tường và sàn không thể xử lý mặt thuận
- Trám vết nứt trên bê tông, xi măng và vật liệu xây dựng
- Quét lớp bảo vệ bề mặt sàn chịu ẩm và nước
Thời gian khô và phản ứng
Kova CT-14 Gold có thời gian phản ứng ngắn sau khi trộn hai thành phần, nên chỉ pha lượng vừa đủ thi công. Khi dùng trám nứt, để hỗn hợp phản ứng 5 đến 10 phút trước khi trét. Sau khi thi công, chờ khoảng 2 ngày trước khi tô lớp vữa xi măng cát lên trên.
| Giai đoạn | Điều kiện | Thời gian tham khảo |
|---|---|---|
| Chờ phản ứng khi trám nứt | Sau khi trộn A và B | 5 – 10 phút |
| Chờ phản ứng khi quét bề mặt | Sau khi pha thêm nước | Khoảng 10 phút |
| Chờ trước khi tô vữa xi măng cát | Sau khi lớp chống thấm khô | Khoảng 2 ngày |
Tính chất vật lý
Kova CT-14 Gold có độ co giãn tốt, khả năng chống thấm ngược và độ bền cao theo thời gian. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu chính để tham khảo khi thiết kế và nghiệm thu lớp chống thấm.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Dạng sản phẩm | Hai thành phần, phân tán trong nước |
| Thành phần chính | Alkoxysiloxan và Aliphatic Polyurethane |
| Màu sắc | Trắng và nhiều màu tùy chọn |
| Tỷ lệ pha | Thành phần A và B theo tỷ lệ 1:1,25 |
| Khả năng chống áp lực nước ngược | Có |
| Độ bền thời tiết | Không lão hóa theo thời gian và ánh sáng |
| Khả năng thích nghi nhiệt độ | Chịu được thời tiết lạnh dưới 0 độ C và nóng ẩm |
| Khả năng chống rêu mốc | Có |
| Đóng gói | Thùng 4 kg (A 1,78 kg, B 2,22 kg) và thùng 20 kg (A 8,9 kg, B 11,1 kg) |





