Sơn chống thấm TOA PU Waterproof là màng chống thấm đàn hồi liền mạch, một thành phần, gốc polyurethane, dùng cho sàn mái và sân thượng lộ thiên. Sản phẩm tạo lớp màng liền mạch không mối nối, độ giãn dài hơn 600% và kháng tia cực tím tốt, chịu được thời tiết khắc nghiệt. TOA PU Waterproof bám dính tốt trên bê tông, che phủ vết nứt và ngăn nước thấm hoàn toàn, phù hợp cho công trình xây mới và cải tạo. Bài viết trình bày mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật và hướng dẫn thi công màng chống thấm polyurethane chi tiết.
Mục đích sử dụng
TOA PU Waterproof dùng chống thấm cho bề mặt bê tông lộ thiên chịu mưa nắng và co giãn nhiệt. Nhờ độ đàn hồi và độ giãn dài cao, sản phẩm bám theo chuyển vị của kết cấu và che phủ vết nứt nhỏ. Sản phẩm phù hợp cho cả công trình mới và cải tạo.
- Chống thấm sàn và mái bê tông chịu mưa nắng
- Chống thấm cho sơn chống thấm sàn thượng và ban công lộ thiên
- Chống thấm khu vực ẩm ướt trong nhà và ngoài trời
- Chống thấm mái ngói và mái amiăng
- Tạo lớp màng liền mạch kháng UV cho bề mặt tiếp xúc nắng lâu dài
Thời gian khô
TOA PU Waterproof khô mỗi lớp trong khoảng 2 đến 4 giờ, tùy nhiệt độ và độ ẩm. Lớp lót cần chờ 1 đến 2 giờ trước khi phủ lớp chính. Màng đạt độ cứng và chất lượng tối ưu sau 7 ngày. Không thi công khi trời đang mưa hoặc sắp mưa.
| Giai đoạn | Điều kiện | Thời gian tham khảo |
| Chờ sau lớp lót | Trước khi phủ lớp chính | 1 – 2 giờ |
| Chờ giữa các lớp phủ | Nhiệt độ và độ ẩm bình thường | 2 – 4 giờ mỗi lớp |
| Đạt độ cứng tối đa | Bảo dưỡng đúng cách | Khoảng 7 ngày |
Tính chất vật lý
TOA PU Waterproof có độ giãn dài và cường độ kéo cao, khả năng kháng UV tốt và bám dính bền trên bê tông. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu chính để tham khảo khi thiết kế và nghiệm thu lớp chống thấm.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Dạng sản phẩm | Một thành phần, gốc polyurethane, màng liền mạch |
| Màu sắc | Xám |
| Độ giãn dài | Hơn 600% |
| Cường độ chịu kéo | Hơn 4,5 MPa sau 7 ngày |
| Độ cứng Shore A | Hơn 75 |
| Khả năng kháng UV | Tốt, chịu thời tiết khắc nghiệt |
| Định mức lớp lót | 0,3 kg/m² |
| Định mức lớp phủ chính | 0,6 – 0,7 kg/m² mỗi lớp |
| Độ dày màng khô | Khoảng 0,35 mm cho lớp phủ đầu |
| Đóng gói | Thùng 4 kg và thùng 20 kg |







