Sơn epoxy 2 thành phần Đại Bàng S.EP-P1 cho sàn bê tông và nhà xưởng
Sơn epoxy Đại Bàng S.EP-P1 là sơn hai thành phần chế tạo trên cơ sở nhựa epoxy, dung môi hữu cơ và phụ gia đặc biệt, dùng cho sàn bê tông, nhà xưởng và kết cấu sắt thép. Sản phẩm tạo lớp phủ cứng chắc, chịu hóa chất, chống mài mòn và ăn mòn tốt, độ bám dính cao. Sơn epoxy Đại Bàng khô nhanh, bền màu và chịu lực nén cơ học cao, phù hợp làm lớp phủ trang trí và bảo vệ thiết bị. Bài viết trình bày mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật và hướng dẫn thi công sơn epoxy hai thành phần chi tiết.
Mục đích sử dụng
Sơn epoxy Đại Bàng S.EP-P1 dùng làm lớp phủ trang trí và bảo vệ cho bề mặt sắt thép, bê tông và thiết bị máy móc. Sản phẩm chịu hóa chất, mài mòn và lực nén tốt, phù hợp cho khu vực có mật độ đi lại và tải trọng cao. Không dùng cho vị trí chịu ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Sơn sàn bê tông nền nhà xưởng và kho bãi
- Sơn sàn tầng hầm và khu vực đỗ xe
- Sơn phủ bảo vệ kết cấu sắt thép và thiết bị máy móc
- Sơn sàn sân thể thao trong nhà
- Kết hợp lớp sơn epoxy chống thấm cho nền bê tông cần bảo vệ
Thời gian khô
Sơn epoxy Đại Bàng S.EP-P1 cho phép sơn lớp kế tiếp sau khoảng 6 giờ ở 25 độ C. Sau khi trộn hai thành phần, hỗn hợp phải dùng hết trong vòng 4 giờ. Thời gian khô thực tế thay đổi theo nhiệt độ và độ thông thoáng tại công trình.
| Giai đoạn | Điều kiện | Thời gian tham khảo |
| Sử dụng hỗn hợp sau khi pha | Sau khi trộn gốc và chất đóng rắn | Trong vòng 4 giờ |
| Sơn lớp kế tiếp | Ở 25 độ C | Khoảng 6 giờ |
| Đưa vào sử dụng | Sau khi hoàn tất các lớp | Theo điều kiện thực tế |
Tính chất vật lý
Sơn epoxy Đại Bàng S.EP-P1 có độ cứng, độ bám dính và khả năng chịu hóa chất cao. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu chính để tham khảo khi thiết kế và nghiệm thu lớp sơn.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Dạng sản phẩm | Hai thành phần, gốc nhựa epoxy, hệ dung môi |
| Màu sắc | Nhiều màu, độ bóng cao hoặc mờ tùy chọn |
| Tỷ lệ pha | Một phần sơn gốc với một phần chất đóng rắn |
| Độ dày màng khô | 25 – 30 micron mỗi lớp |
| Dung môi pha loãng | DMT3-EP hoặc T2, tối đa 20% |
| Khả năng chịu hóa chất | Chịu được nhiều loại hóa chất |
| Khả năng chống mài mòn | Chống mài mòn và ăn mòn tốt |
| Khả năng chịu lực | Chịu lực nén cơ học cao |
| Giới hạn sử dụng | Không dùng nơi chịu ánh nắng trực tiếp |







