Sơn epoxy MIO công nghiệp Nippon chống ăn mòn cho kết cấu thép
Sơn epoxy MIO Nippon là sơn dầu công nghiệp gốc epoxy hai thành phần, chứa oxit sắt dạng mica, dùng làm lớp phủ trung gian chống ăn mòn cho bề mặt thép. Sản phẩm bám dính rất tốt trên nền đã chuẩn bị kỹ, tạo màng cứng chịu mài mòn và va đập cao. Sơn epoxy MIO Nippon chịu nhiệt tới 100 độ C trong điều kiện khô ráo, phù hợp cho kết cấu thép và cầu yêu cầu chống ăn mòn cao. Bài viết trình bày mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật và hướng dẫn thi công sơn epoxy MIO công nghiệp chi tiết.
Mục đích sử dụng
Sơn epoxy MIO Nippon dùng làm lớp phủ trung gian chống ăn mòn cho kết cấu thép yêu cầu độ bền cao. Lớp oxit sắt dạng mica tăng khả năng cản ẩm và bảo vệ nền thép. Sản phẩm thích hợp cho công trình ngoài trời và môi trường ăn mòn.
- Lớp phủ trung gian chống ăn mòn cho kết cấu thép
- Sơn bảo vệ cầu thép và cấu kiện chịu lực
- Sơn cho nhà thép tiền chế và kết cấu công nghiệp
- Tạo nền bám dính cho lớp sơn phủ hoàn thiện
- Kết hợp trong hệ sơn công nghiệp với lớp sơn epoxy chống thấm cho hạng mục cần bảo vệ
Thời gian khô
Sơn epoxy MIO Nippon khô bề mặt trong 1 đến 2 giờ và đủ cứng để sơn lớp kế tiếp sau khoảng 16 giờ. Màng đạt khô hoàn toàn sau 6 đến 7 ngày. Sau khi pha, hỗn hợp dùng hết trong 6 đến 7 giờ ở 25 đến 30 độ C.
| Giai đoạn | Điều kiện | Thời gian tham khảo |
| Sử dụng hỗn hợp sau khi pha | Ở 25 đến 30 độ C | 6 – 7 giờ |
| Khô bề mặt | Nhiệt độ và độ ẩm bình thường | 1 – 2 giờ |
| Khô để sơn lớp kế tiếp | Nhiệt độ và độ ẩm bình thường | Khoảng 16 giờ |
| Khô hoàn toàn | Bảo dưỡng đúng cách | 6 – 7 ngày |
Tính chất vật lý
Sơn epoxy MIO Nippon có hàm lượng rắn cao, độ cứng màng và khả năng chống ăn mòn tốt. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu chính để tham khảo khi thiết kế và nghiệm thu lớp sơn.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Dạng sản phẩm | Hai thành phần, gốc epoxy, chứa oxit sắt dạng mica |
| Màu sắc và hoàn thiện | Xám đậm, bóng mờ |
| Tỷ lệ pha | 4 phần sơn gốc với 1 phần chất đóng rắn theo thể tích |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | 51 ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 6,8 m²/lít ở độ dày 75 micron |
| Độ dày màng khô | 75 micron, đề nghị 1 đến 2 lớp |
| Dung môi pha loãng | Nippon Paint SA 65 Thinner, tối đa 5% |
| Khả năng chịu nhiệt | Tới 100 độ C trong điều kiện khô ráo |
| Đặc tính màng | Độ cứng cao, chịu mài mòn và va đập tốt |



