Sơn lót epoxy trong suốt TOA Epoguard Varnish cho sàn bê tông
Sơn lót epoxy TOA Epoguard Varnish là sơn lót hai thành phần gốc nhựa epoxy polyamide, hệ dung môi, màu trong suốt, dùng làm lớp nền cho hệ sơn epoxy trên bê tông. Sản phẩm thẩm thấu cực tốt vào bề mặt bê tông, bám dính tuyệt vời và tăng cứng nền. Sơn lót epoxy Epoguard Varnish chống mài mòn, chống nước và kháng hóa chất, acid, kiềm nhẹ, là lớp lót trước khi phủ Epoguard Enamel hoặc Topguard. Bài viết trình bày mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật và hướng dẫn thi công sơn lót epoxy chi tiết.
Mục đích sử dụng
Sơn lót epoxy TOA Epoguard Varnish dùng làm lớp nền thẩm thấu cho hệ sơn epoxy trên bê tông. Sản phẩm thấm sâu, tăng cứng bề mặt và tạo kết nối bền cho lớp phủ. Phù hợp cho sàn nhà máy và tường yêu cầu độ bền cao.
- Lớp lót thẩm thấu cho hệ sàn epoxy trên bê tông
- Lớp lót cho sàn nhà máy, nhà xưởng và kho bãi
- Lớp lót cho tường bê tông trong hệ sơn epoxy
- Tăng cứng bề mặt và chống bụi cho nền bê tông
- Lớp nền cho các lớp sơn epoxy chống thấm và sơn phủ hoàn thiện
Thời gian khô
Sơn lót epoxy TOA Epoguard Varnish khô cứng sau khoảng 14 giờ ở 25 độ C. Nên thi công lớp phủ kế tiếp sau tối thiểu 16 giờ. Sau khi pha, hỗn hợp dùng hết trong 10 giờ ở 25 độ C. Thời gian khô thực tế thay đổi theo nhiệt độ và độ thông thoáng.
| Giai đoạn | Điều kiện | Thời gian tham khảo |
| Sử dụng hỗn hợp sau khi pha | Ở 25 độ C | Khoảng 10 giờ |
| Khô cứng | Ở 25 độ C | Khoảng 14 giờ |
| Thi công lớp phủ kế tiếp | Nhiệt độ và độ ẩm bình thường | Tối thiểu 16 giờ |
Tính chất vật lý
Sơn lót epoxy TOA Epoguard Varnish có hàm lượng rắn cao, khả năng thẩm thấu và bám dính tốt. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu chính để tham khảo khi thiết kế và nghiệm thu lớp lót.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Dạng sản phẩm | Hai thành phần, gốc nhựa epoxy polyamide, hệ dung môi |
| Màu sắc | Trong suốt, dạng bóng |
| Tỷ lệ pha | 4:1 theo thể tích hoặc 5:1 theo khối lượng |
| Hàm lượng rắn | 55% ± 2% |
| Độ phủ lý thuyết | 6,4 – 9,6 m²/lít |
| Độ dày màng khô | 40 – 60 micron |
| Dung môi pha loãng | TOA Thinner số 31 |
| Khả năng chịu môi trường | Chống mài mòn, chống nước, kháng hóa chất và acid, kiềm nhẹ |
| Điểm bắt lửa | 30 độ C |



