Sơn phủ epoxy bóng TOA Epoguard Enamel cho kết cấu thép và sàn bê tông
Sơn epoxy TOA Epoguard Enamel là sơn phủ hoàn thiện hai thành phần đóng rắn polyamide, độ bóng cao, dùng cho kết cấu thép và sàn bê tông. Sản phẩm bám dính tuyệt hảo, kháng hóa chất và chống mài mòn tốt, tạo bề mặt bóng đẹp và dễ vệ sinh. Sơn phủ epoxy Epoguard Enamel là lớp hoàn thiện cho hệ sơn epoxy công nghiệp, phù hợp cho nhà xưởng, nhà máy hóa chất và nhà máy thực phẩm. Bài viết trình bày mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật và hướng dẫn thi công sơn phủ epoxy bóng chi tiết.
Mục đích sử dụng
Sơn epoxy TOA Epoguard Enamel dùng làm lớp phủ hoàn thiện cho hệ sơn epoxy trên thép và bê tông. Sản phẩm bảo vệ bề mặt khỏi hóa chất và mài mòn, đồng thời tạo độ bóng cao. Phù hợp cho môi trường công nghiệp yêu cầu độ bền và vệ sinh.
- Sơn phủ hoàn thiện cho sàn nhà xưởng và kho bãi
- Sơn bảo vệ kết cấu thép, cầu và tàu thủy
- Sơn cho nhà máy hóa chất và xí nghiệp sản xuất
- Sơn cho nhà máy thực phẩm cần bề mặt dễ vệ sinh
- Lớp phủ hoàn thiện trong hệ sơn epoxy chống thấm cho nền cần bảo vệ
Thời gian khô
Sơn epoxy TOA Epoguard Enamel khô nhanh hơn khi nhiệt độ cao. Ở 35 độ C, màng khô bề mặt sau 2 giờ, khô cứng sau 6 giờ và hỗn hợp sống được 10 giờ sau pha. Bảng dưới đây thể hiện thời gian tham khảo ở 25 và 30 độ C.
| Giai đoạn | Ở 25 độ C | Ở 30 độ C |
| Khô bề mặt | 4 giờ | 3 giờ |
| Khô cứng | 10 giờ | 8 giờ |
| Sơn lớp kế tiếp | 10 giờ | 8 giờ |
| Thời gian sống sau pha | 16 giờ | 12 giờ |
Tính chất vật lý
Sơn epoxy TOA Epoguard Enamel có hàm lượng rắn cao, độ bóng và khả năng kháng hóa chất tốt. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu chính để tham khảo khi thiết kế và nghiệm thu lớp sơn.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Dạng sản phẩm | Hai thành phần, epoxy đóng rắn polyamide |
| Màu sắc và độ bóng | Trắng và nhiều màu, độ bóng cao |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | 55% ± 2% |
| Tỷ lệ pha | 4:1 theo thể tích hoặc 5:1 theo khối lượng |
| Độ phủ lý thuyết | 8,7 – 10,5 m²/lít |
| Độ dày màng khô | 50 – 60 micron mỗi lớp |
| Dung môi pha loãng | TOA Thinner số 31 |
| Khả năng kháng hóa chất và mài mòn | Tốt |
| Điểm bắt lửa | 26 độ C |



